"the eye of the hurricane" Vietnamese में
परिभाषा
Phần trung tâm của cơn bão nơi mọi thứ yên tĩnh dù xung quanh gió mạnh. Cũng chỉ sự bình yên ngắn ngủi giữa hỗn loạn.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Vừa dùng theo nghĩa thời tiết vừa dùng ẩn dụ cho khoảnh khắc bình yên giữa khủng hoảng. Diễn đạt như 'in the eye of the hurricane' mang ý nghĩa sự yên tĩnh tạm thời, có thể đánh lừa.
उदाहरण
During the storm, we were in the eye of the hurricane and everything was suddenly calm.
Trong trận bão, chúng tôi ở trong **mắt bão** nên mọi thứ bỗng yên tĩnh.
The reporter described what it was like inside the eye of the hurricane.
Phóng viên mô tả cảm giác bên trong **mắt bão** như thế nào.
For a few hours, the town was in the eye of the hurricane.
Trong vài tiếng, thị trấn đã ở trong **mắt bão**.
Even though everything felt peaceful, we knew we were in the eye of the hurricane and the worst was yet to come.
Dù mọi thứ có vẻ yên bình, chúng tôi biết mình vẫn đang ở trong **mắt bão** và điều tồi tệ nhất vẫn chưa đến.
Right now, Lisa is in the eye of the hurricane with all the drama at work. It's calm, but things could blow up again any minute.
Hiện tại, Lisa đang ở trong **mắt bão** giữa mọi rắc rối ở chỗ làm. Mọi thứ yên ổn, nhưng bất cứ lúc nào lại có thể bùng nổ.
They thought the crisis was over, but really, they were just sitting in the eye of the hurricane.
Họ tưởng rằng khủng hoảng đã qua, nhưng thực ra họ chỉ đang ngồi trong **mắt bão**.