"the butt of a joke" Vietnamese में
परिभाषा
Người bị người khác trêu chọc hoặc làm trò cười trước đám đông.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong bối cảnh thân mật; mang sắc thái tiêu cực, thường về việc bị trêu nhiều lần hoặc bị làm bẽ mặt.
उदाहरण
He was the butt of a joke at the party.
Anh ấy đã trở thành **trò cười** ở bữa tiệc.
Nobody likes being the butt of a joke.
Không ai thích trở thành **trò cười**.
Every week at work, she's the butt of a joke.
Mỗi tuần ở chỗ làm, cô ấy lại là **trò cười**.
I don't mind jokes, but I hate being the butt of a joke all the time.
Tôi không ngại đùa vui nhưng tôi ghét lúc nào cũng là **trò cười**.
Why am I always the butt of a joke in this group?
Tại sao tôi luôn là **trò cười** trong nhóm này?
He laughed along, even though he was the butt of a joke.
Anh ấy vẫn cười, dù là **trò cười** của mọi người.