"that takes care of that" Vietnamese में
परिभाषा
Diễn đạt này chỉ việc gì đó đã hoàn thành hoặc vấn đề đã được giải quyết, không còn gì phải làm nữa.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Cụm này mang tính nói chuyện thân mật, thường dùng khi hoàn thành những việc nhỏ hoặc xử lý xong vấn đề. Hay dùng với cảm giác hài lòng hoặc nhẹ nhõm.
उदाहरण
We finished the repair. That takes care of that.
Chúng tôi sửa xong rồi. **Xong rồi**.
The bills are paid. That takes care of that.
Đã thanh toán hết hóa đơn. **Thế là xong**.
The room is clean. That takes care of that.
Phòng đã dọn dẹp xong. **Giải quyết xong rồi**.
You made the call and sent the email? That takes care of that!
Bạn đã gọi và gửi email rồi à? **Xong rồi!**
Well, I signed the form. That takes care of that for now.
Mình đã ký xong đơn. **Thế là xong** cho bây giờ.
All the invitations are sent—it feels good to say that takes care of that!
Đã gửi hết thiệp mời—cảm giác thật nhẹ nhõm khi nói **xong rồi**!