कोई भी शब्द लिखें!

"teeming" Vietnamese में

đầy ắpđông nghịt

परिभाषा

Diễn tả nơi nào đó rất đông người, động vật hoặc vật thể, mang lại cảm giác nhộn nhịp và đầy sức sống. Thường dùng để chỉ một không gian đông đúc hoặc hoạt động sôi nổi.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Hay đi cùng với cụm 'teeming with' như 'teeming with life/people', dùng cho địa điểm hoặc cảnh vật đông đúc, không dùng cho cảm xúc hay tính chất trừu tượng.

उदाहरण

The pond was teeming with fish.

Ao **đầy ắp** cá.

The market is always teeming on weekends.

Chợ luôn **đông nghịt** vào cuối tuần.

The garden was teeming with butterflies.

Khu vườn **đầy ắp** bướm.

The city streets were teeming after the concert ended.

Sau buổi hoà nhạc, các con phố trong thành phố **đông nghịt** người.

The forest is teeming with life in the spring.

Mùa xuân, khu rừng luôn **đầy ắp** sức sống.

By noon, the café was teeming with students preparing for exams.

Đến trưa, quán cà phê **đầy ắp** sinh viên ôn thi.