"tania" Vietnamese में
Tania
परिभाषा
‘Tania’ là tên riêng dành cho nữ, được dùng ở nhiều quốc gia.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chỉ dùng như tên riêng nữ, không dùng như một từ thông thường. Đôi khi viết là 'Tania' hoặc 'Tanya'.
उदाहरण
Tania lives in London.
**Tania** sống ở Luân Đôn.
I met Tania at school.
Tôi đã gặp **Tania** ở trường.
Tania likes to play tennis.
**Tania** thích chơi quần vợt.
Have you seen Tania's new haircut?
Bạn đã thấy kiểu tóc mới của **Tania** chưa?
Tania just texted me—she's running late.
**Tania** vừa nhắn tin cho tôi — cô ấy sẽ đến muộn.
Whenever we need help, Tania is always there.
Mỗi khi cần giúp đỡ, **Tania** luôn có mặt.