"take notice of" Vietnamese में
परिभाषा
Chú ý, nhận ra hoặc thừa nhận sự hiện diện, tầm quan trọng của ai hoặc điều gì đó.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Cụm này mang tính trang trọng nhẹ và thường dùng để nhấn mạnh việc nhận ra hay không nhận ra điều gì ('didn't take notice of'). Hơi khác 'pay attention to' vì nhấn mạnh sự thừa nhận.
उदाहरण
He didn't take notice of the sign.
Anh ấy đã không **chú ý đến** biển báo đó.
Please take notice of the rules.
Vui lòng **chú ý đến** các quy tắc.
She always takes notice of her teacher's advice.
Cô ấy luôn **chú ý đến** lời khuyên của giáo viên mình.
You should really take notice of what she said in the meeting.
Bạn thực sự nên **chú ý đến** điều cô ấy đã nói trong cuộc họp.
Most people just rushed by and didn't take notice of me.
Hầu hết mọi người đều đi vội qua và không **để ý đến** tôi.
Don’t take notice of what they say—just do your best.
Đừng **để ý đến** những gì họ nói—hãy cứ làm hết sức mình.