"sweet smell of success" Vietnamese में
परिभाषा
Đây là cảm giác vui sướng và hài lòng khi đạt được thành công sau nhiều nỗ lực. Biểu thị sự tận hưởng thành quả.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Cụm từ này thiên về tính văn học, thường dùng khi nói về thành công lớn và cảm giác tận hưởng thành quả sau nhiều nỗ lực. Đừng dùng khi chỉ nói đến thành công bình thường.
उदाहरण
After winning the competition, she could finally enjoy the sweet smell of success.
Sau khi giành chiến thắng trong cuộc thi, cô ấy cuối cùng cũng tận hưởng được **hương vị ngọt ngào của thành công**.
Years of hard work led him to the sweet smell of success.
Nhiều năm lao động vất vả đã đưa anh ấy đến với **hương vị ngọt ngào của thành công**.
They worked together and finally experienced the sweet smell of success.
Họ đã cùng nhau làm việc và cuối cùng cùng nhau trải nghiệm **hương vị ngọt ngào của thành công**.
You can almost taste the sweet smell of success in the air after our big win.
Sau chiến thắng lớn, bạn gần như có thể cảm nhận được **hương vị ngọt ngào của thành công** trong không khí.
He finally got a promotion and now he knows the sweet smell of success.
Anh ấy cuối cùng cũng được thăng chức và giờ đã hiểu thế nào là **hương vị ngọt ngào của thành công**.
There's nothing like the sweet smell of success after months of late nights and hard work.
Không gì tuyệt vời bằng **hương vị ngọt ngào của thành công** sau hàng tháng trời làm việc vất vả suốt đêm.