कोई भी शब्द लिखें!

"stick your nose up in the air" Vietnamese में

vênh mặttỏ ra kiêu căng

परिभाषा

Cư xử hoặc tỏ ra như bạn nghĩ mình hơn người khác; cư xử kiêu căng hoặc ngạo mạn.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thành ngữ không trang trọng, mang nghĩa tiêu cực, chỉ thái độ kiêu căng, coi thường người khác. Tương tự 'chảnh', 'vênh váo'.

उदाहरण

Don't stick your nose up in the air just because you got good grades.

Đừng **vênh mặt** chỉ vì bạn được điểm tốt.

People don't like it when you stick your nose up in the air.

Mọi người không thích khi bạn **vênh mặt**.

He sticks his nose up in the air at everyone he meets.

Anh ấy **vênh mặt** với mọi người mình gặp.

She always sticks her nose up in the air when we talk about our neighborhood.

Cứ nhắc đến khu phố là cô ấy lại **vênh mặt** lên.

If you stick your nose up in the air, people will stop inviting you out.

Nếu bạn **vênh mặt**, mọi người sẽ không rủ bạn đi chơi nữa.

After she got that promotion, she started sticking her nose up in the air around her old friends.

Sau khi được thăng chức, cô ấy bắt đầu **vênh mặt** trước bạn cũ.