कोई भी शब्द लिखें!

"stay out of" Vietnamese में

tránh xakhông can dự

परिभाषा

Cố ý không tham gia hoặc không dính líu đến một tình huống, vấn đề hay hoạt động nào đó.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, nhất là khi khuyên ai không nên dính vào chuyện riêng, tranh cãi: 'stay out of trouble', 'stay out of my business'. Nhấn mạnh sự chủ động tránh xa.

उदाहरण

Please stay out of the kitchen while I'm cooking.

Làm ơn **tránh xa** bếp khi tôi đang nấu ăn.

You should stay out of trouble at school.

Bạn nên **tránh xa** rắc rối ở trường.

I try to stay out of fights with my siblings.

Tôi cố **tránh xa** các cuộc cãi nhau với anh chị em mình.

It's best to stay out of other people's arguments.

Tốt nhất nên **không can dự** vào tranh cãi của người khác.

Can you please stay out of my business?

Bạn có thể **không can dự** vào chuyện của tôi được không?

He told me to stay out of it, so I didn’t get involved.

Anh ấy bảo tôi **không can dự**, nên tôi đã không tham gia.