कोई भी शब्द लिखें!

"squints" Vietnamese में

nheo mắt

परिभाषा

Đóng một phần hoặc nheo mắt lại để nhìn rõ hơn hoặc khi có ánh sáng mạnh.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với các cụm như 'nhìn vào mặt trời', 'đọc', 'nhìn xa'. Cũng có thể chỉ một tình trạng y khoa.

उदाहरण

He squints when he looks at the sun.

Anh ấy **nheo mắt** khi nhìn vào mặt trời.

Anna squints to read the small print.

Anna **nheo mắt** để đọc chữ nhỏ.

The child squints in the bright light.

Đứa trẻ **nheo mắt** dưới ánh sáng chói.

She always squints when trying to spot a friend across the street.

Cô ấy luôn **nheo mắt** khi cố nhìn thấy bạn mình bên kia đường.

Mark squints at his phone because the screen is too dim.

Mark **nheo mắt** khi nhìn vào điện thoại vì màn hình quá mờ.

Whenever it’s windy, she squints so dust doesn’t get in her eyes.

Mỗi khi có gió, cô ấy luôn **nheo mắt** để tránh bụi bay vào mắt.