"sign of the times" Vietnamese में
परिभाषा
Một điều hoặc sự việc thể hiện sự thay đổi, vấn đề hoặc tâm trạng chung của một thời kỳ.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong bình luận về xã hội, không phổ biến trong trò chuyện hàng ngày. Hay gặp ở cụm “Đó là dấu hiệu của thời đại…”.
उदाहरण
Smartphones everywhere are a sign of the times.
Điện thoại thông minh xuất hiện khắp nơi là **dấu hiệu của thời đại**.
Online shopping becoming common is a sign of the times.
Việc mua sắm trực tuyến trở nên phổ biến là **dấu hiệu của thời đại**.
Working from home is now a sign of the times.
Làm việc tại nhà hiện nay cũng là **dấu hiệu của thời đại**.
People rarely use cash anymore—just another sign of the times.
Mọi người ít dùng tiền mặt nữa—đúng là một **dấu hiệu của thời đại**.
These empty stores are a sad sign of the times.
Những cửa hàng trống vắng này là một **dấu hiệu của thời đại** buồn.
More people chatting with AI than each other? That's a real sign of the times!
Nhiều người trò chuyện với AI hơn là với nhau? Đúng là một **dấu hiệu của thời đại**!