कोई भी शब्द लिखें!

"semifinal" Vietnamese में

bán kết

परिभाषा

Một vòng đấu trong cuộc thi diễn ra ngay trước trận chung kết, nơi các đội/thi sinh thắng sẽ vào chung kết.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao và các cuộc thi. Thường có 2 trận/nhóm bán kết, người thắng vào chung kết.

उदाहरण

Our team will play in the semifinal tomorrow.

Đội của chúng tôi sẽ thi đấu ở trận **bán kết** vào ngày mai.

There are four teams in the semifinal.

Có bốn đội tham gia **bán kết**.

She was happy to reach the semifinal.

Cô ấy rất vui khi lọt vào vòng **bán kết**.

After a tough win, they advanced to the semifinal round.

Sau một chiến thắng khó khăn, họ đã vào vòng **bán kết**.

Tickets for the semifinal sold out in minutes.

Vé cho trận **bán kết** đã bán hết trong vài phút.

Losing in the semifinal was disappointing, but they played well.

Thua ở trận **bán kết** thật đáng tiếc, nhưng họ đã chơi tốt.