कोई भी शब्द लिखें!

"replication" Vietnamese में

sự sao chépsự nhân bản

परिभाषा

Quá trình tạo ra một bản sao chính xác của một thứ gì đó, thường dùng trong khoa học để chỉ sự sao chép DNA, dữ liệu hoặc việc lặp lại thí nghiệm để kiểm tra kết quả.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong khoa học, sinh học (như 'sự sao chép DNA'), công nghệ (như 'sao lưu dữ liệu'), nghiên cứu (lặp lại thí nghiệm). Không dùng cho các tình huống sao chép thông thường.

उदाहरण

DNA replication is necessary for cell division.

**Sự sao chép** DNA là cần thiết cho quá trình phân chia tế bào.

Scientists focus on the replication of important experiments.

Các nhà khoa học tập trung vào **sự nhân bản** các thí nghiệm quan trọng.

Accurate replication helps confirm scientific results.

**Sự sao chép** chính xác giúp xác nhận kết quả khoa học.

If the replication fails, the whole experiment might be questioned.

Nếu **sự nhân bản** thất bại, toàn bộ thí nghiệm có thể bị nghi ngờ.

Data replication ensures our information is always backed up.

**Sự sao chép** dữ liệu đảm bảo thông tin của chúng ta luôn được sao lưu.

The team discussed issues with the replication process during the meeting.

Nhóm đã thảo luận các vấn đề liên quan đến quy trình **sao chép** trong buổi họp.