कोई भी शब्द लिखें!

"relieve one of your duties" Vietnamese में

miễn nhiệm công việc

परिभाषा

Chính thức loại bỏ trách nhiệm công việc của ai đó, có thể là tạm thời hoặc vĩnh viễn, thường diễn ra theo một quy trình.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính thức như công sở hay quân đội. Cấu trúc thụ động rất phổ biến: 'was relieved of his duties.' Cách nói lịch sự để nói ai đó bị thôi việc.

उदाहरण

He was relieved of his duties after the investigation.

Sau cuộc điều tra, ông ấy đã bị **miễn nhiệm công việc**.

The manager decided to relieve her of her duties.

Quản lý đã quyết định **miễn nhiệm công việc** của cô ấy.

Due to illness, Sarah was temporarily relieved of her duties.

Do bị bệnh, Sarah đã được **miễn nhiệm công việc** tạm thời.

The coach was relieved of his duties following the loss.

Sau thất bại, huấn luyện viên đã bị **miễn nhiệm công việc**.

After the incident, she was quietly relieved of her duties without much notice.

Sau sự cố, cô ấy đã âm thầm bị **miễn nhiệm công việc** mà không có nhiều thông báo.

Sometimes, people are relieved of their duties just to protect the company’s image.

Đôi khi, người ta chỉ bị **miễn nhiệm công việc** để bảo vệ hình ảnh của công ty.