कोई भी शब्द लिखें!

"quotidian" Vietnamese में

bình thườnghàng ngày

परिभाषा

Diễn tả điều gì xảy ra hàng ngày hoặc rất phổ biến, bình thường.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng, văn chương; giao tiếp hàng ngày thường dùng 'thường ngày', 'bình thường'.