कोई भी शब्द लिखें!

"punctilious" Vietnamese में

tỉ mỉcẩn trọng

परिभाषा

Chỉ người cực kỳ chú ý đến từng chi tiết, đặc biệt là về cách ứng xử hoặc làm việc đúng chuẩn.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này có sắc thái trang trọng hoặc văn chương. Thường dùng cho người quá cẩn thận về quy tắc hoặc phép tắc, không dùng cho sự cẩn thận hàng ngày.