"pull down" Vietnamese में
परिभाषा
Kéo một vật từ trên xuống dưới, nhất là phá bỏ một tòa nhà hoặc dời vật từ vị trí cao xuống thấp. Cũng có thể dùng khi làm giảm giá trị, uy tín.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng với phá dỡ nhà cửa ('pull down a house'), kéo vật xuống ('pull down the blinds') hoặc hạ uy tín ai đó ('pull down someone's reputation'). Thường không trang trọng như 'demolish'.
उदाहरण
They will pull down the old school next month.
Tháng sau họ sẽ **phá dỡ** ngôi trường cũ.
Can you pull down the blind, please?
Bạn có thể **kéo xuống** rèm che giúp mình được không?
The workers pulled down the unsafe bridge.
Công nhân đã **phá dỡ** cây cầu không an toàn đó.
After the show, we had to pull down all the decorations.
Sau buổi diễn, chúng tôi phải **tháo xuống** tất cả các đồ trang trí.
They decided to pull down that old movie theater and build apartments.
Họ quyết định **phá dỡ** rạp chiếu phim cũ đó để xây chung cư.
Rumors like that really pull down his good name.
Những tin đồn như vậy thực sự đã **hạ thấp** danh tiếng của anh ấy.