कोई भी शब्द लिखें!

"proverbs" Vietnamese में

tục ngữ

परिभाषा

Tục ngữ là những câu nói ngắn gọn, phổ biến, chứa đựng lời khuyên hoặc chân lý, thường được truyền lại qua nhiều thế hệ.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

'Tục ngữ' thường dùng trong văn học, giáo dục hoặc ngữ cảnh trang trọng. Có các tổ hợp như 'tục ngữ cổ', 'tục ngữ Việt Nam', 'tục ngữ hay'. Khác với thành ngữ, tục ngữ là câu hoàn chỉnh, đưa ra lời khuyên hoặc chân lý.

उदाहरण

My grandmother likes to tell old proverbs.

Bà tôi thích kể những **tục ngữ** xưa.

There are many proverbs about life.

Có rất nhiều **tục ngữ** về cuộc sống.

Teachers sometimes use proverbs to teach lessons.

Giáo viên đôi khi dùng **tục ngữ** để giảng bài.

Different cultures have unique proverbs that reflect their values.

Mỗi nền văn hóa đều có những **tục ngữ** riêng phản ánh giá trị của họ.

If you want good advice, just listen to some wise proverbs.

Nếu muốn lời khuyên hay, hãy nghe một số **tục ngữ** khôn ngoan.

Some English proverbs might sound strange, but their meanings are important.

Một số **tục ngữ** tiếng Anh nghe có vẻ lạ, nhưng ý nghĩa của chúng thì quan trọng.