कोई भी शब्द लिखें!

"preprogrammed" Vietnamese में

được lập trình sẵn

परिभाषा

Đã được cài đặt hoặc sắp xếp sẵn để hoạt động theo một cách nhất định mà không cần lập trình thêm khi sử dụng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho thiết bị kỹ thuật, phần mềm, máy móc với ý nghĩa hoạt động tự động, người dùng không phải điều chỉnh thêm.

उदाहरण

The robot followed its preprogrammed path.

Con robot đã đi theo lộ trình **được lập trình sẵn** của nó.

The alarm clock comes with preprogrammed music.

Chiếc đồng hồ báo thức có sẵn nhạc **được lập trình sẵn**.

These lights have preprogrammed settings for different moods.

Những chiếc đèn này có các chế độ **được lập trình sẵn** cho nhiều tâm trạng khác nhau.

Her response sounded so preprogrammed, like she was reading from a script.

Phản ứng của cô ấy nghe quá **được lập trình sẵn**, như thể đang đọc từ kịch bản.

The coffee maker starts at 7 am every day—it's preprogrammed to do that.

Máy pha cà phê khởi động lúc 7 giờ sáng mỗi ngày—nó đã **được lập trình sẵn** để làm vậy.

Some cars have preprogrammed emergency braking if they sense danger ahead.

Một số xe ô tô có tính năng phanh khẩn cấp **được lập trình sẵn** nếu phát hiện nguy hiểm phía trước.