कोई भी शब्द लिखें!

"piece of the puzzle" Vietnamese में

mảnh ghép của câu đốmảnh ghép (nghĩa bóng)

परिभाषा

Đây là một phần hoặc chi tiết quan trọng giúp hiểu hoặc giải quyết một vấn đề lớn hơn. Thường dùng theo nghĩa bóng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng khi nói về việc giải quyết vấn đề, điều tra, hoặc khi thông tin chưa đầy đủ. Hay gặp trong các cụm từ như 'mảnh ghép còn thiếu', 'mọi mảnh ghép'. Chủ yếu dùng trong giao tiếp hàng ngày.

उदाहरण

This clue is just one piece of the puzzle.

Manh mối này chỉ là một **mảnh ghép của câu đố** thôi.

Each fact is a piece of the puzzle we need to solve this case.

Mỗi thông tin đều là một **mảnh ghép của câu đố** giúp giải quyết vụ này.

She found the last piece of the puzzle under the sofa.

Cô ấy đã tìm thấy **mảnh ghép của câu đố** cuối cùng dưới ghế sofa.

Getting his testimony was the missing piece of the puzzle for the investigation.

Lời khai của anh ấy chính là **mảnh ghép còn thiếu của câu đố** cho cuộc điều tra.

Of course, finances are an important piece of the puzzle when planning a project.

Tài chính tất nhiên là một **mảnh ghép của câu đố** quan trọng khi lập kế hoạch dự án.

You can’t see the full picture if you’re missing a piece of the puzzle.

Bạn sẽ không thể thấy toàn bộ bức tranh nếu còn thiếu một **mảnh ghép của câu đố**.