कोई भी शब्द लिखें!

"piece of shit" Vietnamese में

cục rác rưởiđồ bỏ đi (tục)

परिभाषा

Một từ tục tĩu và nặng nề dùng để xúc phạm người hoặc vật, nghĩa là hoàn toàn vô giá trị hoặc rất tệ hại.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Rất tục tĩu, chỉ dùng trong hoàn cảnh thân mật hoặc khi cực kỳ tức giận. Có thể chỉ cả người ('Anh ta là cục rác rưởi') hoặc vật ('Cái xe này là đồ bỏ đi').

उदाहरण

That old phone is a piece of shit.

Cái điện thoại cũ đó là một **cục rác rưởi**.

He called his coworker a piece of shit after the argument.

Sau cuộc cãi nhau, anh ấy gọi đồng nghiệp là **cục rác rưởi**.

My shoes broke; they are a piece of shit.

Giày của tôi bị bung ra; đúng là **đồ bỏ đi**.

Don’t waste your money on that car—it’s a total piece of shit.

Đừng phí tiền vào chiếc xe đó—nó là một **cục rác rưởi** hoàn toàn.

I can't stand working for that piece of shit anymore.

Tôi không chịu nổi phải làm việc cho **cục rác rưởi** đó nữa.

Some days, everything feels like a piece of shit.

Có những ngày mọi thứ đều như **cục rác rưởi**.