कोई भी शब्द लिखें!

"patterned" Vietnamese में

có họa tiếtcó hoa văn

परिभाषा

Chỉ những đồ vật có hoa văn, họa tiết lặp lại trên bề mặt. Thường dùng cho vải, giấy dán tường hoặc các vật liệu trang trí.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trước danh từ: 'patterned shirt', 'patterned tiles'. Không dùng cho đồ trơn hoặc một màu. Dễ nhầm lẫn với 'in hình' hoặc 'trang trí'.

उदाहरण

She wore a patterned dress to the party.

Cô ấy mặc một chiếc váy **có họa tiết** tới bữa tiệc.

The walls in his room are patterned with flowers.

Các bức tường phòng anh ấy **có họa tiết** hoa.

I like patterned socks more than plain ones.

Tôi thích tất **có họa tiết** hơn là loại trơn.

Those patterned tiles really brighten up your kitchen.

Những viên gạch **có hoa văn** đó thật sự làm sáng bừng căn bếp của bạn.

I couldn’t decide between the plain or the patterned curtains.

Tôi không thể quyết định giữa rèm trơn hay rèm **có họa tiết**.

His notebook is covered in a cool, geometric patterned design.

Sổ của anh ấy được bao phủ bằng thiết kế **có họa tiết** hình học độc đáo.