"partially" Vietnamese में
một phần
परिभाषा
Ở một mức độ nào đó hoặc một phần, không hoàn toàn.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Lịch sự, trung tính; thường dùng trong kỹ thuật, miêu tả như 'partially open.' Không nhầm với 'almost' (gần như hoàn toàn).
उदाहरण
The window is partially open.
Cửa sổ đang **một phần** mở.
He is partially responsible for the mistake.
Anh ấy **một phần** chịu trách nhiệm cho lỗi đó.
The road is only partially finished.
Con đường chỉ **một phần** hoàn thành.
I'm partially done with my homework, but I'll finish it later.
Tôi mới làm xong **một phần** bài tập về nhà, lát nữa tôi hoàn thành nốt.
The meeting was partially helpful, but I still have questions.
Cuộc họp **một phần** hữu ích, tôi vẫn còn thắc mắc.
The street was partially blocked by construction.
Con đường **một phần** bị chặn do thi công.