"parse" Vietnamese में
परिभाषा
Phân tích một câu hoặc văn bản bằng cách chia nhỏ thành các phần để hiểu mối quan hệ giữa chúng. Thường dùng trong ngôn ngữ học và tin học.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc học thuật như lập trình ('parse a file') và phân tích ngữ pháp ('parse a sentence'). Ít gặp trong hội thoại hàng ngày. “parse” nhấn mạnh phân tích cấu trúc, khác với “analyze”.
उदाहरण
Can you parse this English sentence for me?
Bạn có thể **phân tích cú pháp** câu tiếng Anh này cho tôi không?
The program will parse the data automatically.
Chương trình sẽ **phân tích cú pháp** dữ liệu tự động.
Teachers often ask students to parse sentences in grammar class.
Giáo viên thường yêu cầu học sinh **phân tích cú pháp** câu trong lớp ngữ pháp.
Our app can parse text from images using AI.
Ứng dụng của chúng tôi có thể dùng AI để **phân tích cú pháp** văn bản từ hình ảnh.
If the code doesn't parse, there might be a syntax error.
Nếu mã không thể **phân tích cú pháp**, có thể có lỗi cú pháp.
Sometimes it's hard to parse long, complex sentences.
Đôi khi rất khó để **phân tích cú pháp** các câu dài và phức tạp.