कोई भी शब्द लिखें!

"out of your way" Vietnamese में

làm điều gì đó đặc biệtđi đường vòng

परिभाषा

Thể hiện hành động nỗ lực đặc biệt hoặc đi xa hơn bình thường để giúp ai đó, đôi khi cũng có nghĩa là đi đường vòng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Dùng trong hoàn cảnh thân mật; thường gặp ở dạng 'go out of your way (to do something)' để nhấn mạnh sự nỗ lực. Hay dùng khi muốn cám ơn ai đó. Không dùng nhầm với 'in your way' (cản trở).

उदाहरण

Thank you for going out of your way to help me.

Cảm ơn bạn đã **làm điều đặc biệt** để giúp tôi.

He went out of his way to find the perfect gift.

Anh ấy đã **làm điều đặc biệt** để tìm món quà hoàn hảo.

Don’t go out of your way; I can manage.

Đừng **làm điều đặc biệt** nhé; tôi tự xử lý được.

I really appreciate you going out of your way to pick me up late at night.

Tôi thật sự cảm kích vì bạn đã **làm điều đặc biệt** đến đón tôi lúc khuya.

She always goes out of her way to make new people feel welcome.

Cô ấy luôn **làm điều đặc biệt** để người mới cảm thấy được chào đón.

Sorry to make you go out of your way, but could you drop this off for me?

Xin lỗi vì đã bắt bạn phải **làm điều đặc biệt**, nhưng bạn có thể chuyển cái này giúp tôi không?