कोई भी शब्द लिखें!

"out of the closet" Vietnamese में

công khai giới tínhtiết lộ bí mật

परिभाषा

Công khai giới tính thật hoặc một bí mật cá nhân mà trước đây giữ kín.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Hay dùng để nói về việc công khai mình là LGBTQ+, nhưng cũng dùng cho tiết lộ bí mật khác. Phù hợp với ngữ cảnh thân mật, ủng hộ.

उदाहरण

He finally came out of the closet to his family.

Cuối cùng anh ấy đã **công khai giới tính** với gia đình mình.

Many people feel afraid to go out of the closet.

Nhiều người cảm thấy sợ khi **công khai giới tính**.

She was happy to be out of the closet at last.

Cô ấy rất vui vì cuối cùng đã được **công khai giới tính**.

He encouraged his friend to come out of the closet so he could live more freely.

Anh ấy đã khuyến khích bạn mình **công khai giới tính** để sống tự do hơn.

When the actor went out of the closet, his fans supported him even more.

Khi nam diễn viên **công khai giới tính**, người hâm mộ càng ủng hộ anh ấy hơn.

Sometimes, being out of the closet means being honest about any secret, not just sexuality.

Đôi khi, **công khai giới tính** còn nghĩa là thành thật về bất kỳ bí mật nào, không chỉ về giới tính.