"out of pocket" Vietnamese में
परिभाषा
Chỉ chi phí mà ai đó tự bỏ tiền cá nhân ra chi trả, không được tài trợ bởi nguồn khác. Tiếng lóng Mỹ còn dùng để chỉ việc ai đó không liên lạc được trong một thời gian.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Nghĩa chi phí dùng trong cả môi trường trang trọng và thân mật, nhất là về y tế, du lịch. Nghĩa 'không liên lạc được' chỉ dùng ở Mỹ, mang tính thân mật.
उदाहरण
He had to pay for the medicine out of pocket.
Anh ấy phải trả tiền thuốc **tự bỏ tiền túi**.
Are you going to be out of pocket for this trip?
Bạn có phải trả chi phí cho chuyến đi này **tự bỏ tiền túi** không?
The company will reimburse any out of pocket expenses.
Công ty sẽ hoàn lại mọi chi phí **tự bỏ tiền túi**.
Sorry, I’ll be out of pocket this weekend but can reply on Monday.
Xin lỗi, cuối tuần này tôi sẽ **không liên lạc được**, nhưng sẽ trả lời vào thứ Hai.
She’s out of pocket for a few days while traveling upstate.
Cô ấy sẽ **không liên lạc được** trong vài ngày khi đi công tác xa.
If you need me, I’ll be out of pocket until after lunch.
Nếu bạn cần, tôi sẽ **không liên lạc được** cho đến sau bữa trưa.