कोई भी शब्द लिखें!

"out of gas" Vietnamese में

hết xănghết nhiên liệukiệt sức

परिभाषा

Khi xe hoặc máy móc hết xăng hoặc nhiên liệu hoàn toàn, hoặc khi bạn mệt mỏi, không còn sức lực nữa.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Dùng cho cả nghĩa hết xăng (máy móc, xe cộ) và cảm thấy kiệt sức (con người). Đây là cách nói thông dụng, thân mật.

उदाहरण

My car is out of gas. I need to fill it up.

Xe của tôi **hết xăng** rồi. Tôi cần đổ thêm.

The lawnmower stopped because it was out of gas.

Máy cắt cỏ đã dừng lại vì **hết nhiên liệu**.

After running for an hour, I felt out of gas.

Sau khi chạy một tiếng, tôi cảm thấy **kiệt sức**.

I stayed up all night studying and now I’m completely out of gas at work.

Tôi thức cả đêm học nên bây giờ ở chỗ làm tôi **kiệt sức** hoàn toàn.

Uh-oh, looks like we’re out of gas—let’s find a station fast!

Ối, hình như chúng ta **hết xăng** rồi—tìm trạm đổ ngay thôi!

By the end of the week, I’m always so out of gas I can barely make dinner.

Cuối tuần, tôi luôn **kiệt sức** đến nỗi hầu như không còn sức nấu cơm.