कोई भी शब्द लिखें!

"out of breath" Vietnamese में

hết hơithở dốc

परिभाषा

Khi bạn thở gấp hoặc cảm thấy khó thở, thường do vận động mạnh hoặc cảm xúc mạnh.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường đi sau các động từ như 'be', 'get' hoặc 'feel'. Dùng diễn đạt sau khi vận động, leo cầu thang hoặc khi bị choáng ngợp.

उदाहरण

I was out of breath after running to catch the bus.

Tôi đã **thở dốc** sau khi chạy để bắt xe buýt.

She got out of breath climbing the stairs.

Cô ấy đã **hết hơi** khi leo cầu thang.

The child was out of breath after playing outside.

Đứa trẻ **hết hơi** sau khi chơi ngoài trời.

Sorry, I'm out of breath—give me a second.

Xin lỗi, tôi đang **thở dốc**—cho tôi một chút.

I was so nervous before the interview, I felt out of breath just waiting.

Tôi hồi hộp đến mức chỉ mới chờ thôi đã **hết hơi** rồi.

By the time we reached the top, everyone was totally out of breath.

Khi lên tới đỉnh, ai cũng hoàn toàn **thở dốc**.