"on the track of" Vietnamese में
परिभाषा
Đang theo dõi, truy tìm hoặc sắp phát hiện ra ai đó hoặc điều gì đó dựa trên một đầu mối.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Dùng nhiều trong văn cảnh điều tra, truy tìm hoặc khám phá. Không mang nghĩa đen là đi trên đường mà là đang lần theo manh mối.
उदाहरण
The police are on the track of the missing child.
Cảnh sát đang **lần theo dấu vết** của đứa trẻ mất tích.
Scientists are on the track of a new cure for the disease.
Các nhà khoa học đang **tìm ra** phương pháp chữa bệnh mới.
We are on the track of something important.
Chúng tôi đang **lần theo dấu vết** điều gì đó quan trọng.
After weeks of searching, I'm finally on the track of my lost keys.
Sau nhiều tuần tìm kiếm, cuối cùng tôi cũng đã **lần theo dấu vết** chìa khóa bị thất lạc.
The reporter felt she was on the track of a big story.
Phóng viên cảm thấy cô ấy đang **lần theo dấu vết** một tin tức lớn.
If you keep asking questions, you'll be on the track of the truth soon enough.
Nếu bạn cứ hỏi tiếp, bạn sẽ sớm **lần theo dấu vết** sự thật thôi.