"off topic" Vietnamese में
परिभाषा
Khi nói đến điều gì đó không liên quan đến chủ đề chính đang thảo luận, thì gọi là lạc đề.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong các buổi họp, lớp học khi ai đó nói điều ngoài chủ đề đang thảo luận. Đừng nhầm lẫn với 'ngoài ngữ cảnh' hay 'không chính thức'.
उदाहरण
Please don't go off topic during the meeting.
Làm ơn đừng nói **lạc đề** trong cuộc họp.
His answer was off topic and confused everyone.
Câu trả lời của anh ấy **lạc đề** và khiến mọi người bối rối.
This comment is off topic and should be removed.
Bình luận này **lạc đề** và nên được xóa.
Sorry, that was a bit off topic, let's get back on track.
Xin lỗi, vừa rồi mình có hơi **lạc đề**, hãy quay lại chủ đề nhé.
We keep getting off topic, can someone steer us back?
Chúng ta cứ bị **lạc đề** hoài, ai có thể giúp quay lại chủ đề không?
That story was interesting, but a bit off topic for this class.
Câu chuyện đó rất thú vị, nhưng hơi **lạc đề** cho lớp học này.