"nothing of the kind" Vietnamese में
परिभाषा
Dùng để phủ nhận mạnh mẽ rằng một điều gì đó hoàn toàn không đúng hoặc không giống như đã nói.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng trong tranh luận, phỏng vấn hoặc phủ nhận, mang sắc thái mạnh, tương tự 'không hề'.
उदाहरण
That rumor is nothing of the kind.
Tin đồn đó **hoàn toàn không phải như vậy**.
He said I was angry, but it was nothing of the kind.
Anh ấy nói tôi tức giận, nhưng **hoàn toàn không phải như vậy**.
Our project is nothing of the kind you described.
Dự án của chúng tôi **hoàn toàn không phải như bạn mô tả**.
People think we're rich, but that's nothing of the kind.
Mọi người nghĩ chúng tôi giàu, nhưng **hoàn toàn không phải như vậy**.
If you're expecting a fancy dinner, it's nothing of the kind.
Nếu bạn mong chờ một bữa tối sang trọng thì **hoàn toàn không phải như vậy**.
They say it's dangerous here, but honestly, it's nothing of the kind.
Họ nói ở đây nguy hiểm, nhưng thật ra **hoàn toàn không phải như vậy**.