"mother of all" Vietnamese में
परिभाषा
Chỉ một điều gì đó lớn nhất, quan trọng nhất, hoặc nổi bật nhất trong một nhóm hoặc loại.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Rất thân mật, hay dùng để nhấn mạnh hoặc phóng đại, đặc biệt trong hội thoại hoặc báo chí. Không dùng theo nghĩa đen.
उदाहरण
This is the mother of all cakes.
Đây là **chiếc bánh lớn nhất**.
We faced the mother of all storms last night.
Tối qua chúng tôi đã đối mặt với **cơn bão lớn nhất**.
That exam was the mother of all tests.
Bài kiểm tra đó là **bài test đỉnh nhất**.
Get ready—this party is going to be the mother of all parties!
Chuẩn bị đi—bữa tiệc này sẽ là **bữa tiệc lớn nhất**!
That was the mother of all hangovers.
Đó là **cơn say khủng khiếp nhất** tôi từng bị.
They're planning the mother of all road trips across the country.
Họ đang lên kế hoạch cho **chuyến đi lớn nhất** xuyên đất nước.