कोई भी शब्द लिखें!

"money burns a hole in your pocket" Vietnamese में

có tiền là tiêu ngay

परिभाषा

Người vừa có tiền là muốn tiêu ngay, không giữ được lâu hay tiết kiệm được.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Là thành ngữ, dùng hài hước, thân mật. Thường đi với 'tiền của tôi', 'tiền của bạn' hoặc tên người. Không mang nghĩa thật sự tiền bị đốt cháy.

उदाहरण

As soon as she got her birthday money, money burns a hole in your pocket.

Vừa nhận được tiền sinh nhật là **có tiền là tiêu ngay**.

With his allowance, money burns a hole in your pocket and he spends it all right away.

Với tiền tiêu vặt, **có tiền là tiêu ngay**, dùng hết luôn.

For some people, money burns a hole in your pocket and saving is hard.

Với một số người, **có tiền là tiêu ngay** nên rất khó tiết kiệm.

Whenever I get paid, it's like money burns a hole in your pocket—I can't help spending it.

Cứ mỗi lần nhận lương là **có tiền là tiêu ngay**—không cầm lòng được.

Wow, you already spent your bonus? Money burns a hole in your pocket, huh!

Ôi, bạn đã tiêu hết tiền thưởng rồi à? **Có tiền là tiêu ngay** nhỉ!

My kids love to shop—their money burns a hole in their pocket every time they get some.

Mấy đứa nhỏ nhà tôi thích mua sắm lắm—**có tiền là tiêu ngay** mỗi lần được nhận tiền.