कोई भी शब्द लिखें!

"molested" Vietnamese में

lạm dụng tình dụcquấy rối tình dục

परिभाषा

Bị ai đó động chạm hoặc đối xử theo cách tình dục trái ý muốn, đặc biệt là hành vi xâm hại hoặc lạm dụng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chỉ nên dùng từ này trong ngữ cảnh nghiêm túc, pháp lý. Hay gặp ở câu bị động như 'bị lạm dụng'.

उदाहरण

She was molested by a stranger on her way home.

Cô ấy đã bị một người lạ **lạm dụng tình dục** trên đường về nhà.

The child told his teacher that he was molested at school.

Đứa trẻ đã nói với giáo viên rằng em đã bị **lạm dụng tình dục** ở trường.

He admitted that he had molested several victims.

Anh ta thừa nhận đã **lạm dụng tình dục** nhiều nạn nhân.

Many cases of being molested go unreported because victims are afraid to speak up.

Nhiều trường hợp bị **lạm dụng tình dục** không được báo cáo vì nạn nhân sợ lên tiếng.

She revealed years later that she had been molested as a child.

Nhiều năm sau, cô ấy tiết lộ rằng mình đã từng bị **lạm dụng tình dục** khi còn nhỏ.

He was shocked to hear that his friend had been molested during summer camp.

Anh ta đã bị sốc khi nghe rằng bạn mình từng bị **lạm dụng tình dục** ở trại hè.