"microcomputer" Vietnamese में
परिभाषा
Máy vi tính là loại máy tính nhỏ sử dụng vi xử lý, thường dùng cho cá nhân, như máy tính cá nhân.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Máy vi tính' chủ yếu dùng trong tài liệu kỹ thuật hoặc lịch sử; ngày nay, người ta thường gọi là 'máy tính' hoặc 'máy tính cá nhân'.
उदाहरण
A microcomputer can fit on a desk.
Một **máy vi tính** có thể đặt trên bàn.
My first computer was a microcomputer.
Máy tính đầu tiên của tôi là một **máy vi tính**.
A microcomputer is smaller than a mainframe.
**Máy vi tính** nhỏ hơn máy tính lớn (mainframe).
Back in the 1980s, having a microcomputer at home was a big deal.
Vào những năm 1980, có một **máy vi tính** ở nhà là điều lớn lao.
Most schools replaced their old microcomputers years ago.
Hầu hết các trường học đã thay thế **máy vi tính** cũ từ nhiều năm trước.
These days, you rarely hear anyone say 'microcomputer' instead of 'PC'.
Ngày nay, hầu như không ai nói '**máy vi tính**' thay cho 'PC'.