"method" Vietnamese में
परिभाषा
Cách thức, quy trình cụ thể và có tổ chức để làm một việc gì đó, thường được dùng trong công việc, học tập hoặc giải quyết vấn đề.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
'Phương pháp' trang trọng và bài bản hơn 'cách'. Thường dùng trong các cụm như 'phương pháp dạy học', 'phương pháp nghiên cứu', 'phương thức thanh toán'. Không nhầm với 'phương tiện' hay 'chế độ'.
उदाहरण
This method is easy to learn.
**Phương pháp** này dễ học.
Our teacher uses a new method in class.
Giáo viên của chúng tôi dùng **phương pháp** mới trong lớp.
We need a better method to solve this problem.
Chúng ta cần **phương pháp** tốt hơn để giải quyết vấn đề này.
I tried the usual method, but it didn't work this time.
Tôi đã thử **phương pháp** quen thuộc, nhưng lần này không hiệu quả.
What's your method for remembering people's names?
**Phương pháp** của bạn để nhớ tên người khác là gì?
It's not the fastest method, but it's the most reliable.
Đây không phải **phương pháp** nhanh nhất, nhưng là đáng tin cậy nhất.