कोई भी शब्द लिखें!

"knock the living daylights out of" Vietnamese में

đánh tơi bờiđánh nhừ tử

परिभाषा

Đánh ai đó cực kỳ dữ dội hoặc đánh bại hoàn toàn trong một trận đấu, thường khiến đối phương trở nên bất lực.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp thoải mái hoặc khi đùa. Thường dùng cho đấm đá, nhưng có thể chỉ thắng áp đảo trong thi đấu.

उदाहरण

If you cheat, he will knock the living daylights out of you.

Nếu bạn gian lận, anh ấy sẽ **đánh tơi bời** bạn.

In the movie, the hero knocked the living daylights out of the villain.

Trong phim, anh hùng đã **đánh nhừ tử** tên ác nhân.

The boxer promised to knock the living daylights out of his opponent.

Tay đấm quyền anh hứa sẽ **đánh bầm dập** đối thủ của mình.

Don’t mess with her—she’ll knock the living daylights out of you if you get on her bad side.

Đừng đụng vào cô ấy—nếu bạn làm cô ấy bực mình, cô ấy sẽ **đánh tơi bời** bạn đấy.

Wow, the home team really knocked the living daylights out of their rivals last night.

Wow, đội chủ nhà tối qua đã **đánh bại hoàn toàn** đối thủ của mình.

My mom threatened to knock the living daylights out of me if I stayed out too late again.

Mẹ tôi dọa sẽ **đánh nhừ tử** tôi nếu tôi về nhà muộn lần nữa.