"kill me" Vietnamese में
परिभाषा
Cụm này được dùng để diễn tả cảm giác xấu hổ, bực mình hoặc ngạc nhiên mạnh một cách hài hước, không phải là thật sự muốn chết.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Chủ yếu dùng với bạn bè, trong hoàn cảnh vui hay khi muốn cường điệu cảm xúc. Không thích hợp cho tình huống nghiêm túc hoặc nhạy cảm.
उदाहरण
That was so embarrassing, kill me.
Thật là xấu hổ, **muốn chết quá**.
If I have to listen to that song again, kill me.
Nếu lại phải nghe bài đó lần nữa thì **chết mất thôi**.
I spilled coffee on my shirt before the meeting—kill me.
Làm đổ cà phê lên áo trước buổi họp—**muốn chết quá**.
His dance moves were so bad I could only laugh and say, 'kill me.'
Điệu nhảy của anh ấy tệ quá, tôi chỉ biết cười và nói: '**chết mất thôi**.'
This workload is going to kill me—I can’t take it anymore!
Khối lượng công việc này sắp **giết chết tôi**—chịu không nổi nữa!
When my phone died during an important call, I just sighed, 'kill me.'
Khi điện thoại tắt giữa lúc gọi quan trọng, tôi chỉ biết thở dài: '**muốn chết quá**.'