कोई भी शब्द लिखें!

"invasion of privacy" Vietnamese में

xâm phạm quyền riêng tư

परिभाषा

Khi ai đó xâm nhập vào đời sống cá nhân hoặc thông tin của bạn mà không có sự cho phép.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong các tranh luận pháp lý, chuyên nghiệp, hoặc trang trọng; không dùng cho những phiền toái nhỏ. Chỉ sử dụng cho các trường hợp nghiêm trọng.

उदाहरण

Posting someone's photos online without consent is an invasion of privacy.

Đăng ảnh của ai đó lên mạng mà không có sự đồng ý là **xâm phạm quyền riêng tư**.

Reading someone else's diary is an invasion of privacy.

Đọc nhật ký của người khác là **xâm phạm quyền riêng tư**.

Installing cameras in a bathroom is a clear invasion of privacy.

Lắp camera trong phòng tắm rõ ràng là **xâm phạm quyền riêng tư**.

I feel like asking about my salary is an invasion of privacy.

Tôi cảm thấy việc hỏi về mức lương của tôi là **xâm phạm quyền riêng tư**.

The new app tracks your every move—huge invasion of privacy!

Ứng dụng mới theo dõi mọi di chuyển của bạn—quá trời **xâm phạm quyền riêng tư**!

He sued the magazine for an invasion of privacy after they published his personal letters.

Anh ấy đã kiện tạp chí vì **xâm phạm quyền riêng tư** sau khi họ đăng thư cá nhân của anh.