कोई भी शब्द लिखें!

"in the right place at the right time" Vietnamese में

đúng lúc đúng chỗ

परिभाषा

Ở đúng nơi và đúng thời điểm khi điều tốt đẹp hoặc quan trọng xảy ra, thường là do may mắn hoặc tình cờ.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng để nhấn mạnh may mắn hoặc sự tình cờ là nguyên nhân thành công, không phải do khả năng. Có thể thay bằng 'đúng lúc đúng nơi' hoặc ngược nghĩa: 'sai lúc sai nơi'.

उदाहरण

He was in the right place at the right time and got the job.

Anh ấy **đúng lúc đúng chỗ** nên đã nhận được công việc đó.

Sometimes you succeed just by being in the right place at the right time.

Đôi khi chỉ cần bạn **đúng lúc đúng chỗ** là thành công rồi.

She found her lost dog because she was in the right place at the right time.

Cô ấy đã tìm thấy chó bị lạc vì **đúng lúc đúng chỗ**.

You don't need luck; you just have to be in the right place at the right time.

Bạn không cần may mắn; chỉ cần **đúng lúc đúng chỗ**.

Winning the raffle was all about being in the right place at the right time.

Trúng xổ số hoàn toàn là nhờ **đúng lúc đúng chỗ**.

He wasn't particularly talented, just in the right place at the right time when the opportunity came.

Anh ấy không quá tài năng, chỉ là **đúng lúc đúng chỗ** khi cơ hội đến.