कोई भी शब्द लिखें!

"in the prime of life" Vietnamese में

thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời

परिभाषा

Đây là giai đoạn con người khỏe mạnh, mạnh mẽ hoặc thành công nhất, thường nằm giữa tuổi trẻ và tuổi già.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Là cách diễn đạt trang trọng, thường dùng cho người trưởng thành ở giai đoạn sức khoẻ, năng lực và thành công cao nhất. Đôi khi dùng một cách hoài niệm.

उदाहरण

He is in the prime of life and full of energy.

Anh ấy đang **ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời** và tràn đầy năng lượng.

Many athletes reach success in the prime of life.

Nhiều vận động viên đạt thành công **ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời**.

She got her dream job in the prime of life.

Cô ấy nhận được công việc mơ ước **ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời**.

He was taken from us too soon, right in the prime of life.

Anh ấy ra đi quá sớm, ngay **ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời**.

Don't waste these years—you're in the prime of life!

Đừng lãng phí những năm này—bạn đang **ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời**!

You can achieve anything in the prime of life if you stay focused.

Nếu bạn tập trung, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì **ở thời kỳ đỉnh cao của cuộc đời**.