कोई भी शब्द लिखें!

"in the nick of time" Vietnamese में

ngay vào phút chótvừa kịp lúc

परिभाषा

Diễn tả việc gì đó xảy ra đúng vào phút cuối, ngay trước khi quá muộn hoặc xảy ra sự cố.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chỉ dùng khi điều gì đó xảy ra vào đúng thời điểm cuối cùng một cách may mắn (như 'ngay vào phút chót'). Không dùng cho việc đúng giờ thông thường.

उदाहरण

We got to the train in the nick of time.

Chúng tôi đến ga **ngay vào phút chót**.

She finished her project in the nick of time.

Cô ấy hoàn thành dự án **ngay vào phút chót**.

The doctor arrived in the nick of time to help.

Bác sĩ đã đến **vừa kịp lúc** để giúp.

He handed in his assignment in the nick of time before the deadline.

Cậu ấy nộp bài tập **ngay vào phút chót** trước hạn.

You called me in the nick of time—I was just about to leave.

Bạn đã gọi cho tôi **ngay vào phút chót** — tôi vừa chuẩn bị rời đi.

The rain stopped in the nick of time so we could play soccer.

Trời mưa tạnh **vừa kịp lúc** nên chúng tôi có thể đá bóng.