कोई भी शब्द लिखें!

"in the neighborhood of" Vietnamese में

khoảngtầm

परिभाषा

Cụm từ này dùng khi muốn chỉ một con số hoặc số lượng không chính xác, chỉ mang tính ước lượng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng với những con số ước lượng như tiền bạc, số lượng, tuổi tác, thời gian, không nên dùng cho số liệu chính xác hoặc văn phong quá trang trọng. Đồng nghĩa với 'about', 'around'.

उदाहरण

The car costs in the neighborhood of $20,000.

Chiếc xe này có giá **khoảng** 20.000 đô la.

He makes in the neighborhood of 50 phone calls a day.

Anh ấy gọi điện **khoảng** 50 cuộc mỗi ngày.

There were in the neighborhood of 200 people at the event.

Có **khoảng** 200 người tham dự sự kiện đó.

We're looking to spend in the neighborhood of two hours on this project.

Chúng tôi dự định dành **khoảng** hai tiếng cho dự án này.

Tickets usually run in the neighborhood of $100, depending on the seat.

Vé thường có giá **khoảng** 100 đô, tùy chỗ ngồi.

The repairs should be in the neighborhood of what they told you—no big surprises.

Chi phí sửa chữa sẽ **khoảng** như họ đã nói—không có gì bất ngờ lớn.