"in the event of" Vietnamese में
परिभाषा
Dùng để nói phải làm gì khi có một sự việc cụ thể hoặc bất ngờ xảy ra, thường là trường hợp khẩn cấp.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Hay dùng trong hướng dẫn, hợp đồng hay thông báo chính thức. Chỉ đứng trước danh từ, không dùng cho mệnh đề hoàn chỉnh. Ví dụ: 'in the event of fire' dịch là 'trong trường hợp hỏa hoạn'.
उदाहरण
In the event of fire, use the stairs, not the elevator.
**Trong trường hợp** cháy, hãy dùng cầu thang, không dùng thang máy.
In the event of rain, the match will be canceled.
**Trong trường hợp** trời mưa, trận đấu sẽ bị hủy.
In the event of an emergency, call 911 immediately.
**Trong trường hợp** khẩn cấp, hãy gọi 911 ngay lập tức.
Please keep your ticket; in the event of loss, you'll need it to get a replacement.
Vui lòng giữ vé của bạn; **trong trường hợp** bị mất, bạn sẽ cần nó để cấp lại.
The instructions are clear: in the event of a power cut, do not open the refrigerator.
Hướng dẫn rõ ràng: **trong trường hợp** mất điện, không được mở tủ lạnh.
Most companies have a plan in the event of a data breach.
Hầu hết các công ty đều có kế hoạch **trong trường hợp** rò rỉ dữ liệu.