कोई भी शब्द लिखें!

"in search of" Vietnamese में

đi tìmtìm kiếm

परिभाषा

Chủ động tìm kiếm thứ gì đó hoặc ai đó mình muốn hay cần, thường trong thời gian dài.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Sử dụng được trong cả tình huống trang trọng và thân mật, thường đi với danh từ như 'đi tìm hạnh phúc'. Thể hiện sự nỗ lực và có mục đích rõ ràng.

उदाहरण

She traveled to the city in search of a better job.

Cô ấy đã đến thành phố **đi tìm** công việc tốt hơn.

They went in search of clean water.

Họ đã đi **tìm kiếm** nước sạch.

People come here in search of peace and quiet.

Mọi người đến đây **đi tìm** sự yên bình và tĩnh lặng.

He left his hometown years ago in search of adventure.

Anh ấy đã rời quê hương nhiều năm trước **đi tìm** phiêu lưu.

We're always in search of the best coffee in town.

Chúng tôi luôn **đi tìm** cà phê ngon nhất thành phố.

Writers are often in search of inspiration when they travel.

Các nhà văn thường **đi tìm** cảm hứng khi họ đi du lịch.