कोई भी शब्द लिखें!

"in fashion" Vietnamese में

đang thịnh hànhhợp thời trang

परिभाषा

Khi một thứ gì đó đang thịnh hành, nghĩa là nó hiện đang phổ biến và hợp mốt, đặc biệt về quần áo, xu hướng hoặc ý tưởng.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Chủ yếu dùng cho quần áo, nhưng cũng có thể áp dụng cho bất kỳ thứ gì đang phổ biến. Từ đồng nghĩa: 'in style', 'trendy', 'on trend'. Từ trái nghĩa: 'out of fashion'. Thường được dùng với các động từ như 'là', 'đã từng' hoặc trong câu hỏi.

उदाहरण

Blue jeans are in fashion right now.

Quần jean xanh đang **thịnh hành** lúc này.

Long skirts are not in fashion this season.

Váy dài không còn **thịnh hành** mùa này.

This hairstyle was in fashion ten years ago.

Kiểu tóc này từng **thịnh hành** mười năm trước.

Are crop tops still in fashion, or are they out now?

Áo crop top còn **thịnh hành** không, hay đã lỗi mốt rồi?

It's funny how old trends come back in fashion after a few years.

Thật thú vị khi những xu hướng cũ lại **thịnh hành** sau vài năm.

She always wants to be in fashion, no matter the cost.

Cô ấy luôn muốn **thịnh hành**, dù phải tốn bao nhiêu tiền.