"immersive" Vietnamese में
đắm chìmnhập vai
परिभाषा
Một điều gì đó mang tính đắm chìm khiến bạn cảm thấy như mình hoàn toàn tham gia vào trải nghiệm đó, như thể bạn đang thực sự ở đó.
उपयोग नोट्स (Vietnamese)
Thường dùng cho công nghệ (VR, trò chơi, phim), nghệ thuật, sân khấu hoặc trải nghiệm mạnh mẽ. Đi với 'immersive experience', 'immersive environment', 'immersive sound'. Không dùng cho người.