कोई भी शब्द लिखें!

"have your heart in your mouth" Vietnamese में

tim đập thình thịchhồi hộp lo lắng

परिभाषा

Khi bạn cảm thấy cực kỳ lo lắng hoặc sợ hãi, thường là vì đang chờ điều gì đó quan trọng hoặc bất ngờ xảy ra.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, miêu tả cảm giác hồi hộp, lo lắng chờ đợi điều gì. Luôn dùng theo nghĩa ẩn dụ, không dùng nghĩa đen. Phù hợp cho các tình huống như chờ kết quả thi, xem thể thao, hay trong lúc sợ hãi.

उदाहरण

When I heard the loud noise, I had my heart in my mouth.

Khi nghe tiếng động lớn, tôi **tim đập thình thịch**.

She had her heart in her mouth waiting for the exam results.

Cô ấy **hồi hộp lo lắng** khi chờ kết quả kỳ thi.

Before my speech, I really had my heart in my mouth.

Trước khi phát biểu, tôi thật sự **tim đập thình thịch**.

I had my heart in my mouth the whole time my kid was learning to ride a bike.

Suốt thời gian con tôi tập đi xe đạp, tôi **hồi hộp lo lắng** không ngừng.

Every time the phone rang late at night, I had my heart in my mouth.

Mỗi khi điện thoại reo vào đêm khuya, tôi lại **hồi hộp lo lắng**.

My heart was in my mouth as the roller coaster started to drop.

Tàu lượn vừa bắt đầu lao xuống, **tim tôi đập thình thịch**.