कोई भी शब्द लिखें!

"have eyes in the back of your head" Vietnamese में

có mắt sau lưng

परिभाषा

Chỉ ai đó rất nhận biết mọi thứ xung quanh, kể cả những điều xảy ra phía sau hoặc ngoài tầm nhìn. Dùng để nói về người quan sát rất tinh ý.

उपयोग नोट्स (Vietnamese)

Diễn đạt này mang tính thân mật, hài hước, hay dùng cho bố mẹ, thầy cô hoặc người có quyền khi họ luôn chú ý mọi thứ. Không dùng nghĩa đen.

उदाहरण

My mom has eyes in the back of her head. She always knows what I'm doing.

Mẹ tôi dường như **có mắt sau lưng**. Mẹ luôn biết tôi đang làm gì.

Teachers seem to have eyes in the back of their head in class.

Thầy cô trên lớp dường như **có mắt sau lưng** vậy.

You must have eyes in the back of your head to catch every mistake.

Bạn phải **có mắt sau lưng** mới bắt được mọi lỗi sai như vậy.

How did you know I was texting under the desk? Do you have eyes in the back of your head or something?

Sao bạn biết mình đang nhắn tin dưới bàn vậy? Có phải bạn **có mắt sau lưng** không?

She always catches us when we try to sneak out. It's like she has eyes in the back of her head.

Mỗi khi chúng tôi lén ra ngoài, cô ấy luôn bắt gặp. Như thể cô ấy **có mắt sau lưng** vậy.

If you think you can fool him, forget it—he has eyes in the back of his head.

Nếu bạn nghĩ mình có thể lừa được anh ấy thì quên đi—anh ấy **có mắt sau lưng** đó.